Trai

16:23 18/23/2018

Tên thực phẩm: Trai
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 60%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 38
Đạm (Protein) g 4.6
Béo (Lipid) g 1.1
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 2.5
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 668.0
Sắt (Iron) mg 1.50
Ma-giê (Magnesium) mg 9
Măng-gan (Mangan) mg 0.500
Phốt-pho (Phosphorous) mg 107.0
Ka-li (Potassium) mg 314
Na-tri (Sodium) mg 56
Kẽm (Zinc) mg 1.37
Đồng (Copper) mcg 344
Sê-len (Selenium) mcg 24.3
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.02
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.46
Vitamin PP (Niacin) mg 3.1
Vitamin B5 mg 0.362
Vitamin B6 mg 0.060
Folat mcg 16
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 49.44
Vitamin A Retinol mcg 90
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.31
Vitamin K mcg 0.2
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 34

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com