16:16 18/16/2018

Tên thực phẩm:
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 80%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 51
Đạm (Protein) g 8.8
Béo (Lipid) g 0.4
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 3.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 37.0
Sắt (Iron) mg 1.90
Ma-giê (Magnesium) mg 42
Măng-gan (Mangan) mg 0.600
Phốt-pho (Phosphorous) mg 82.0
Ka-li (Potassium) mg 223
Na-tri (Sodium) mg 380
Kẽm (Zinc) mg 13.40
Đồng (Copper) mcg 1576
Sê-len (Selenium) mcg 77.0
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.03
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.15
Vitamin PP (Niacin) mg 1.7
Vitamin B5 mg 0.500
Vitamin B6 mg 0.050
Folat mcg 10
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 41.00
Vitamin B12 mcg 16.00
Vitamin A Retinol mcg 53
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 50

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com