Cá ngừ

14:43 18/43/2018

Tên thực phẩm: Cá ngừ
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 42%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 87
Đạm (Protein) g 21.0
Béo (Lipid) g 0.3
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 0.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 44.0
Sắt (Iron) mg 1.00
Ma-giê (Magnesium) mg 50
Măng-gan (Mangan) mg 0.010
Phốt-pho (Phosphorous) mg 206.0
Ka-li (Potassium) mg 518
Na-tri (Sodium) mg 78
Kẽm (Zinc) mg 0.52
Đồng (Copper) mcg 64
Sê-len (Selenium) mcg 36.5
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 1
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.02
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.08
Vitamin PP (Niacin) mg 4.0
Vitamin B5 mg 0.750
Vitamin B6 mg 0.900
Folat mcg 2
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 1.50
Vitamin B12 mcg 0.52
Vitamin A Retinol mcg 5
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.50
Vitamin K mcg 0.1
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 45

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com