Cá đối

14:24 18/24/2018

Tên thực phẩm: Cá đối
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 42%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 108
Đạm (Protein) g 19.5
Béo (Lipid) g 3.3
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 0.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 21.0
Sắt (Iron) mg 1.00
Ma-giê (Magnesium) mg 29
Măng-gan (Mangan) mg 0.016
Phốt-pho (Phosphorous) mg 224.0
Ka-li (Potassium) mg 357
Na-tri (Sodium) mg 65
Kẽm (Zinc) mg 0.52
Đồng (Copper) mcg 51
Sê-len (Selenium) mcg 36.5
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.07
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.15
Vitamin PP (Niacin) mg 4.6
Vitamin B5 mg 0.760
Vitamin B6 mg 0.425
Folat mcg 9
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.22
Vitamin A Retinol mcg 45
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 1.00
Vitamin K mcg 0.1
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 49

 

 

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com