Lạp xường

16:03 17/03/2018

Tên thực phẩm: Lạp xường
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 585
Đạm (Protein) g 20.8
Béo (Lipid) g 55.0
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 1.7
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 52.0
Sắt (Iron) mg 3.00
Ma-giê (Magnesium) mg
Măng-gan (Mangan) mg
Phốt-pho (Phosphorous) mg 175.0
Ka-li (Potassium) mg
Na-tri (Sodium) mg
Kẽm (Zinc) mg
Đồng (Copper) mcg
Sê-len (Selenium) mcg
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.46
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.24
Vitamin PP (Niacin) mg 4.7
Vitamin B5 mg
Vitamin B6 mg
Folat mcg
Vitamin B9 mcg
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg
Vitamin A Retinol mcg
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com