Tim bò

15:37 17/37/2018

Tên thực phẩm: Tim bò
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 8%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 89
Đạm (Protein) g 15.0
Béo (Lipid) g 3.0
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 0.6
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 5.0
Sắt (Iron) mg 5.40
Ma-giê (Magnesium) mg 21
Măng-gan (Mangan) mg 0.035
Phốt-pho (Phosphorous) mg 185.0
Ka-li (Potassium) mg 287
Na-tri (Sodium) mg 98
Kẽm (Zinc) mg 1.70
Đồng (Copper) mcg 396
Sê-len (Selenium) mcg 21.8
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 7
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.31
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.49
Vitamin PP (Niacin) mg 6.8
Vitamin B5 mg 1.790
Vitamin B6 mg 0.279
Folat mcg 3
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 2.00
Vitamin B12 mcg 8.55
Vitamin A Retinol mcg 6
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.22
Vitamin K mcg 0.0
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 17
Cholesterol mg 124

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com