Phổi bò

15:17 17/17/2018

Tên thực phẩm: Phổi bò
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 8%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 103
Đạm (Protein) g 15.2
Béo (Lipid) g 4.7
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 0.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 10.0
Sắt (Iron) mg 6.70
Ma-giê (Magnesium) mg 14
Măng-gan (Mangan) mg 0.019
Phốt-pho (Phosphorous) mg 195.0
Ka-li (Potassium) mg 340
Na-tri (Sodium) mg 198
Kẽm (Zinc) mg 1.61
Đồng (Copper) mcg 260
Sê-len (Selenium) mcg 44.3
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 38.5
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.10
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.14
Vitamin PP (Niacin) mg 1.1
Vitamin B5 mg 1.000
Vitamin B6 mg 0.040
Folat mcg 11
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 3.81
Vitamin A Retinol mcg 14
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 242

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com