Gan bò

14:50 17/50/2018

Tên thực phẩm: Gan bò
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 110
Đạm (Protein) g 17.4
Béo (Lipid) g 3.1
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 3.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 5.0
Sắt (Iron) mg 9.00
Ma-giê (Magnesium) mg 13
Măng-gan (Mangan) mg 0.300
Phốt-pho (Phosphorous) mg 340.0
Ka-li (Potassium) mg 213
Na-tri (Sodium) mg 110
Kẽm (Zinc) mg 4.00
Đồng (Copper) mcg 1500
Sê-len (Selenium) mcg 39.7
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 30
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.40
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 3.00
Vitamin PP (Niacin) mg 17.0
Vitamin B5 mg 7.713
Vitamin B6 mg 1.083
Folat mcg 290
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 59.30
Vitamin A Retinol mcg 5000
Vitamin D mcg 0.4
Vitamin E mg 0.38
Vitamin K mcg 3.1
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 621
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 232
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 13
Cholesterol mg 275

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com