Hàu (sống - phần ăn được)

11:20 02/20/2018

Mã số 5631
Tên thực phẩm Hàu (sống - phần ăn được)
Tên khác
Tên tiếng anh Oyster, raw
Thải bỏ (%) 0
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Nước (Water) (g) 72.57
Năng lượng (Energy) (Kcal) 141
Đạm (Protein) (g) 22.81
Béo (Lipid) (g) 4.86
Bột đường (Glucid) (g) 0
(Celluloza) (g) 0
Tro (Ash) (g) 0
Đường tổng số (Sugar) (g)
Galactoza (Galactose) (g)
Maltoza (Maltose) (g)
Lactoza (Lactose) (g)
Fructoza (Fructose) (g)
Glucoza (Glucose) (g)
Sacaroza (Sucrose) (g)
Can-xi (Calcium) (mg) 4
Sắt (Iron) (mg) 5.5
Ma-giê (Magnesium) (mg) 30
Măng-gan (Manganese) (mg)
Phốt-pho (Phosphorous) (mg) 217
Ka-li (Potassium) (mg) 250
Natri (Sodium) (mg) 150
Kẽm (Zínc) (mg) 6
Đồng (Copper) (µg)
Selen (Selenium) (µg)
Vitamin C (Ascorbic acid) (mg) 0
Vitamin B1 (Thiamine) (mg) 0.271
Vitamin B2 (Riboflavin) (mg) 0.458
Vitamin PP (Niacin) (mg) 7.499
Vitamin B5 (Pantothenic acid) (mg)
Vitamin B6 (Pyridoxine) (mg) 0.643
Folat (Folate) (µg) 13
Vitamin B9 (Folic acid) (µg)
Vitamin H (Biotin) (µg)
Vitamin B12 (Cyanocobalamine) (µg) 6.76
Vitamin A (Retinol) (µg)
Vitamin D (Calciferol) (µg)
Vitamin E (Alpha - Tocopherol) (mg) 0.24
Vitamin K (Phylloquinone) (µg)
Beta-caroten (µg)
Alpha-caroten (µg)
Beta-cryptoxathin (µg)
Lycopen (µg)
Lutein+ Zeaxanthin (µg)
Purin (mg)

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com