Quả kiwi

15:59 16/59/2018

Tên thực phẩm: Quả kiwi
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 14%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 56
Đạm (Protein) g 1,14
Béo (Lipid) g 0,52
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 11,7
Xơ (Fiber - Cellulose) g 3,00
Can-xi (Calcium) mg 34,0
Sắt (Iron) mg 0,31
Ma-giê (Magnesium) mg 17
Măng-gan (Mangan) mg 0,098
Phốt-pho (Phosphorous) mg 34,0
Ka-li (Potassium) mg 312
Na-tri (Sodium) mg 3
Kẽm (Zinc) mg 0,14
Đồng (Copper) mcg 130
Sê-len (Selenium) mcg 0,2
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 92,7
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,03
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,03
Vitamin PP (Niacin) mg 0,3
Vitamin B5 mg 0,183
Vitamin B6 mg 0,063
Folat mcg 25
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 1,46
Vitamin K mcg 40,3
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 52
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com