Vải

15:55 16/55/2018

Tên thực phẩm: Vải       
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 48%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 43
Đạm (Protein) g 0,7
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 10,0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1,1
Can-xi (Calcium) mg 6,0
Sắt (Iron) mg 0,50
Ma-giê (Magnesium) mg 10
Măng-gan (Mangan) mg 0,055
Phốt-pho (Phosphorous) mg 34,0
Ka-li (Potassium) mg 171
Na-tri (Sodium) mg 1
Kẽm (Zinc) mg 0,07
Đồng (Copper) mcg 148
Sê-len (Selenium) mcg 0,6
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 36
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,02
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,04
Vitamin PP (Niacin) mg 0,7
Vitamin B5 mg
Vitamin B6 mg 0,100
Folat mcg 14
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,07
Vitamin K mcg 0,4
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com