Sầu riêng

15:46 16/46/2018

Tên thực phẩm: Sầu riêng
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 75%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 132
Đạm (Protein) g 2,5
Béo (Lipid) g 1,6
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 26,9
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1,4
Can-xi (Calcium) mg 20,0
Sắt (Iron) mg 0,90
Ma-giê (Magnesium) mg 33
Măng-gan (Mangan) mg 0,325
Phốt-pho (Phosphorous) mg 63,0
Ka-li (Potassium) mg 601
Na-tri (Sodium) mg 1
Kẽm (Zinc) mg 0,28
Đồng (Copper) mcg 0
Sê-len (Selenium) mcg
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 37
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,27
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,29
Vitamin PP (Niacin) mg 1,2
Vitamin B5 mg 0,230
Vitamin B6 mg 0,316
Folat mcg 36
Vitamin B9 mcg
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 23
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 6
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com