Quít

15:42 16/42/2018

Tên thực phẩm: Quít
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 26%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 38
Đạm (Protein) g 0,8
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 8,6
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0,6
Can-xi (Calcium) mg 35,0
Sắt (Iron) mg 0,40
Ma-giê (Magnesium) mg 10
Măng-gan (Mangan) mg 0,080
Phốt-pho (Phosphorous) mg 17,0
Ka-li (Potassium) mg 111
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 0,20
Đồng (Copper) mcg 100
Sê-len (Selenium) mcg 0,4
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 55
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,08
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,03
Vitamin PP (Niacin) mg 0,2
Vitamin B5 mg 0,216
Vitamin B6 mg 0,078
Folat mcg 16
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 0,80
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,20
Vitamin K mcg 0,0
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 43
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 21
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com