15:11 16/11/2018

Tên thực phẩm:
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 14%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 46
Đạm (Protein) g 0,9
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 10,5
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0,8
Can-xi (Calcium) mg 28,0
Sắt (Iron) mg 2,10
Ma-giê (Magnesium) mg 10
Măng-gan (Mangan) mg 0,077
Phốt-pho (Phosphorous) mg 26,0
Ka-li (Potassium) mg 259
Na-tri (Sodium) mg 1
Kẽm (Zinc) mg 0,20
Đồng (Copper) mcg 78
Sê-len (Selenium) mcg 0,1
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 7
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,04
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,06
Vitamin PP (Niacin) mg 0,7
Vitamin B5 mg 0,240
Vitamin B6 mg 0,054
Folat mcg 9
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,89
Vitamin K mcg 3,3
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 2554
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 5
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com