Mít dai

14:59 16/59/2018

Tên thực phẩm: Mít dai
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 55%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 48
Đạm (Protein) g 0,6
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 11,4
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1,2
Can-xi (Calcium) mg 21,0
Sắt (Iron) mg 0,40
Ma-giê (Magnesium) mg 37
Măng-gan (Mangan) mg 0,150
Phốt-pho (Phosphorous) mg 28,0
Ka-li (Potassium) mg 368
Na-tri (Sodium) mg 3
Kẽm (Zinc) mg 0,67
Đồng (Copper) mcg 120
Sê-len (Selenium) mcg 0,6
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 5
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,09
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,04
Vitamin PP (Niacin) mg 0,7
Vitamin B5 mg
Vitamin B6 mg 0,108
Folat mcg 14
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 180
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com