14:52 16/52/2018

Tên thực phẩm:
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 12%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 45
Đạm (Protein) g 0,7
Béo (Lipid) g 0,2
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 10,2
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0,6
Can-xi (Calcium) mg 19,0
Sắt (Iron) mg 2,30
Ma-giê (Magnesium) mg 7
Măng-gan (Mangan) mg 0,050
Phốt-pho (Phosphorous) mg 16,0
Ka-li (Potassium) mg 88
Na-tri (Sodium) mg 5
Kẽm (Zinc) mg 0,13
Đồng (Copper) mcg 140
Sê-len (Selenium) mcg 0,1
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 4
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,02
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,04
Vitamin PP (Niacin) mg 0,1
Vitamin B5 mg 0,048
Vitamin B6 mg 0,028
Folat mcg 7
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 0,10
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,12
Vitamin K mcg 4,5
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 27
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 6
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com