Cam

14:15 16/15/2018

Tên thực phẩm: Cam
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 25%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 37
Đạm (Protein) g 0,9
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 8,4
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1,4
Can-xi (Calcium) mg 34,0
Sắt (Iron) mg 0,40
Ma-giê (Magnesium) mg 10
Măng-gan (Mangan) mg 0,520
Phốt-pho (Phosphorous) mg 23,0
Ka-li (Potassium) mg 108
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 0,22
Đồng (Copper) mcg 140
Sê-len (Selenium) mcg 0,4
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 40
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,08
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,03
Vitamin PP (Niacin) mg 0,2
Vitamin B5 mg 0,250
Vitamin B6 mg 0,060
Folat mcg 30
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 0,89
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,18
Vitamin K mcg 0,0
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 29
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 12
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0
Tên thực phẩm: Cam
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 25%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 37
Đạm (Protein) g 0,9
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 8,4
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1,4
Can-xi (Calcium) mg 34,0
Sắt (Iron) mg 0,40
Ma-giê (Magnesium) mg 10
Măng-gan (Mangan) mg 0,520
Phốt-pho (Phosphorous) mg 23,0
Ka-li (Potassium) mg 108
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 0,22
Đồng (Copper) mcg 140
Sê-len (Selenium) mcg 0,4
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 40
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,08
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,03
Vitamin PP (Niacin) mg 0,2
Vitamin B5 mg 0,250
Vitamin B6 mg 0,060
Folat mcg 30
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 0,89
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,18
Vitamin K mcg 0,0
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 29
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 12
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com