Bí ngòi

15:24 16/24/2018

Tên thực phẩm: Bí ngòi
Tên khác: Bí ngồi
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 27%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 12
Đạm (Protein) g 0.6
Béo (Lipid) g  
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 2.4
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1
Can-xi (Calcium) mg 26
Sắt (Iron) mg 0.3
Ma-giê (Magnesium) mg 7.64
Măng-gan (Mangan) mg  
Phốt-pho (Phosphorous) mg 23
Ka-li (Potassium) mg 149.81
Na-tri (Sodium) mg 12.73
Kẽm (Zinc) mg  
Đồng (Copper) mcg  
Sê-len (Selenium) mcg  
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 37
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.01
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.02
Vitamin PP (Niacin) mg 0.3
Vitamin B5 mg  
Vitamin B6 mg  
Folat mcg  
Vitamin B9 mcg  
Vitamin H mcg  
Vitamin B12 mcg  
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg  
Vitamin E mg  
Vitamin K mcg  
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 5
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg  
Li-cô-pen (Lycopen) mcg  
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com