Su su

14:35 16/35/2018

Tên thực phẩm: Su su
Tên khác:  
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 20%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 18
Đạm (Protein) g 0.8
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 3.7
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1.0
Can-xi (Calcium) mg 17.0
Sắt (Iron) mg 0.40
Ma-giê (Magnesium) mg 12
Măng-gan (Mangan) mg 0.189
Phốt-pho (Phosphorous) mg 14.0
Ka-li (Potassium) mg 125
Na-tri (Sodium) mg 2
Kẽm (Zinc) mg 0.74
Đồng (Copper) mcg 123
Sê-len (Selenium) mcg 0.2
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 4
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.01
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.02
Vitamin PP (Niacin) mg 0.4
Vitamin B5 mg 0.249
Vitamin B6 mg 0.076
Folat mcg 93
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.12
Vitamin K mcg 4.6
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com