Củ cải trắng khô

17:02 15/02/2018

Tên thực phẩm: Củ cải trắng khô
Tên khác: Củ cải trắng (khô)
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 220
Đạm (Protein) g 17.6
Béo (Lipid) g 1.5
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 33.9
Xơ (Fiber - Cellulose) g 17.7
Can-xi (Calcium) mg 629.00
Sắt (Iron) mg 6.73
Ma-giê (Magnesium) mg 170
Măng-gan (Mangan) mg 0.539
Phốt-pho (Phosphorous) mg 204.0
Ka-li (Potassium) mg 3494
Na-tri (Sodium) mg 278
Kẽm (Zinc) mg 2.13
Đồng (Copper) mcg 1631
Sê-len (Selenium) mcg 0.7
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.27
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.68
Vitamin PP (Niacin) mg 3.4
Vitamin B5 mg 1.854
Vitamin B6 mg 0.618
Folat mcg 295
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com