Củ cải trắng

17:01 15/01/2018

Tên thực phẩm: Củ cải trắng
Tên khác: Củ cải trắng
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 15%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 21
Đạm (Protein) g 1.5
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 3.7
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1.5
Can-xi (Calcium) mg 40.0
Sắt (Iron) mg 1.10
Ma-giê (Magnesium) mg 15
Măng-gan (Mangan) mg 0.050
Phốt-pho (Phosphorous) mg 41.0
Ka-li (Potassium) mg 242
Na-tri (Sodium) mg 10
Kẽm (Zinc) mg 0.20
Đồng (Copper) mcg 150
Sê-len (Selenium) mcg 3.9
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 30
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.06
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.06
Vitamin PP (Niacin) mg 0.5
Vitamin B5 mg 0.138
Vitamin B6 mg 0.046
Folat mcg 28
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.00
Vitamin K mcg 0.3
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com