Cà chua

16:37 15/37/2018

Tên thực phẩm: Cà chua
Tên khác: Cà chua
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 5%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 19
Đạm (Protein) g 0.6
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 4.2
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.8
Can-xi (Calcium) mg 12.0
Sắt (Iron) mg 1.40
Ma-giê (Magnesium) mg 15
Măng-gan (Mangan) mg 0.210
Phốt-pho (Phosphorous) mg 26.0
Ka-li (Potassium) mg 275
Na-tri (Sodium) mg 12
Kẽm (Zinc) mg 0.74
Đồng (Copper) mcg 90
Sê-len (Selenium) mcg 0.5
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 40
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.06
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.04
Vitamin PP (Niacin) mg 0.5
Vitamin B5 mg 0.089
Vitamin B6 mg 0.080
Folat mcg 15
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0.54
Vitamin K mcg 7.9
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 648
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 112
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 2750
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com