Bầu

16:33 15/33/2018

Tên thực phẩm: Bầu
Tên khác:  
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 16%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 14
Đạm (Protein) g 0.6
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 2.9
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1.0
Can-xi (Calcium) mg 21.0
Sắt (Iron) mg 0.20
Ma-giê (Magnesium) mg 11
Măng-gan (Mangan) mg 0.066
Phốt-pho (Phosphorous) mg 25.0
Ka-li (Potassium) mg 150
Na-tri (Sodium) mg 2
Kẽm (Zinc) mg 0.70
Đồng (Copper) mcg 26
Sê-len (Selenium) mcg 0.2
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 12
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.02
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.03
Vitamin PP (Niacin) mg 0.4
Vitamin B5 mg 0.152
Vitamin B6 mg 0.040
Folat mcg 6
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 10
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com