Lạc hạt

15:58 15/58/2018

Tên thực phẩm: Lạc hạt
Tên khác: Đậu phộng
Tên tiếng Anh:  
Thải bỏ: 2%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 573
Đạm (Protein) g 27.5
Béo (Lipid) g 44.5
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 15.5
Xơ (Fiber - Cellulose) g 2.5
Can-xi (Calcium) mg 68.0
Sắt (Iron) mg 2.20
Ma-giê (Magnesium) mg 185
Măng-gan (Mangan) mg 1.600
Phốt-pho (Phosphorous) mg 420.0
Ka-li (Potassium) mg 421
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 1.90
Đồng (Copper) mcg 420
Sê-len (Selenium) mcg
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0.8
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.44
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.12
Vitamin PP (Niacin) mg 16.0
Vitamin B5 mg 1.767
Vitamin B6 mg 0.348
Folat mcg 240
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 8.33
Vitamin K mcg 0.0
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 10
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com