Củ ấu

14:39 15/39/2018

Tên thực phẩm: Củ ấu
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 50%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 115
Đạm (Protein) g 3.6
Béo (Lipid) g 0.5
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 24.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 1.0
Can-xi (Calcium) mg 9.0
Sắt (Iron) mg 0.70
Ma-giê (Magnesium) mg  
Măng-gan (Mangan) mg  
Phốt-pho (Phosphorous) mg 49.0
Ka-li (Potassium) mg  
Na-tri (Sodium) mg  
Kẽm (Zinc) mg  
Đồng (Copper) mcg  
Sê-len (Selenium) mcg  
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 5
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.23
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.05
Vitamin PP (Niacin) mg 1.9
Vitamin B5 mg  
Vitamin B6 mg  
Folat mcg  
Vitamin B9 mcg  
Vitamin H mcg  
Vitamin B12 mcg  
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg  
Vitamin E mg  
Vitamin K mcg  
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 5
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg  
Li-cô-pen (Lycopen) mcg  
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com