Sườn Cừu

09:51 01/51/2018

Tên thực phẩm: Sườn Cừu
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Water - Nước g 71.26
Năng lượng - Energy kcal 134
Đạm - Protein g 21.7
Chất béo - Total lipid (fat) g 4.63
Bột đường - Carbohydrate, by difference g 1.4
Chât xơ - Fiber, total dietary g 0
Đường - Sugars, total mg 0
Calcium, Ca mg
Iron, Fe mg 10
Magnesium, Mg mg 1.58
Phosphorus, P mg 83
Potassium, K mg
Sodium, Na mg 0
Zinc, Zn mg 0
Vitamins mcg 0
Vitamin C, total ascorbic acid mcg
Thiamin mg 2.053
Riboflavin mg 1.813
Niacin mg 0.357
Vitamin B-6 mg 0.245
Folate, DFE mg 58
Vitamin B-12 mg
Vitamin A, RAE mcg
Vitamin A, IU mcg 0
Vitamin E (alpha-tocopherol) mcg
Vitamin D (D2 + D3) mcg
Vitamin D mcg
Vitamin K (phylloquinone) mcg
Lipids mg
Fatty acids, total saturated mcg
Fatty acids, total monounsaturated mcg
Fatty acids, total polyunsaturated mcg
Cholesterol mcg
Amino Acids mg 0
Other 0
Caffeine

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com