Quả trứng cá

09:47 01/47/2018

Tên thực phẩm: Qủa trứng cá
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Water - Nước g 65.28
Năng lượng - Energy kcal 122
Đạm - Protein g 1.3
Chất béo - Total lipid (fat) g 0.37
Bột đường - Carbohydrate, by difference g 31.89
Chât xơ - Fiber, total dietary g 2.3
Đường - Sugars, total mg 15
Calcium, Ca mg 3
Iron, Fe mg 0.6
Magnesium, Mg mg 37
Phosphorus, P mg 34
Potassium, K mg 499
Sodium, Na mg 4
Zinc, Zn mg 0.14
Vitamins mcg
Vitamin C, total ascorbic acid mcg 18.4
Thiamin mg 0.052
Riboflavin mg 0.054
Niacin mg 0.686
Vitamin B-6 mg 0.299
Folate, DFE mg 22
Vitamin B-12 mg 0
Vitamin A, RAE mcg 56
Vitamin A, IU mcg 1127
Vitamin E (alpha-tocopherol) mcg 0.14
Vitamin D (D2 + D3) mcg 0
Vitamin D mcg 0
Vitamin K (phylloquinone) mcg 0.7
Lipids mg
Fatty acids, total saturated mcg 0.143
Fatty acids, total monounsaturated mcg 0.032
Fatty acids, total polyunsaturated mcg 0.069
Cholesterol mcg 0
Amino Acids mg 0
Other
Caffeine

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com