Cherri ngọt

09:42 01/42/2018

Tên thực phẩm: Cherri ngọt
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Water - Nước g 82.25
Năng lượng - Energy kcal 63
Đạm - Protein g 1.06
Chất béo - Total lipid (fat) g 0.2
Bột đường - Carbohydrate, by difference g 16.01
Chât xơ - Fiber, total dietary g 2.1
Đường - Sugars, total mg 12.82
Calcium, Ca mg 13
Iron, Fe mg 0.36
Magnesium, Mg mg 11
Phosphorus, P mg 21
Potassium, K mg 222
Sodium, Na mg 0
Zinc, Zn mg 0.07
Vitamins mcg
Vitamin C, total ascorbic acid mcg 7
Thiamin mg 0.027
Riboflavin mg 0.033
Niacin mg 0.154
Vitamin B-6 mg 0.049
Folate, DFE mg 4
Vitamin B-12 mg 0
Vitamin A, RAE mcg 3
Vitamin A, IU mcg 64
Vitamin E (alpha-tocopherol) mcg 0.07
Vitamin D (D2 + D3) mcg 0
Vitamin D mcg 0
Vitamin K (phylloquinone) mcg 2.1
Lipids mg
Fatty acids, total saturated mcg 0.038
Fatty acids, total monounsaturated mcg 0.047
Fatty acids, total polyunsaturated mcg 0.052
Cholesterol mcg 0
Amino Acids mg 0
Other
Caffeine

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com