Cá cơm

09:33 01/33/2018

Tên thực phẩm: Cá cơm
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Water - Nước g 73.37
Năng lượng - Energy kcal 131
Đạm - Protein g 20.35
Chất béo - Total lipid (fat) g 4.84
Bột đường - Carbohydrate, by difference g 0
Chât xơ - Fiber, total dietary g 0
Đường - Sugars, total mg 0
Calcium, Ca mg 147
Iron, Fe mg 3.25
Magnesium, Mg mg 41
Phosphorus, P mg 174
Potassium, K mg 383
Sodium, Na mg 104
Zinc, Zn mg 1.72
Vitamins mcg
Vitamin C, total ascorbic acid mcg 0
Thiamin mg 0.055
Riboflavin mg 0.256
Niacin mg 14.024
Vitamin B-6 mg 0.143
Folate, DFE mg 9
Vitamin B-12 mg 0.62
Vitamin A, RAE mcg 15
Vitamin A, IU mcg 50
Vitamin E (alpha-tocopherol) mcg 0.57
Vitamin D (D2 + D3) mcg 0.1
Vitamin D mcg
Vitamin K (phylloquinone) mcg 1.282
Lipids mg 1.182
Fatty acids, total saturated mcg 1.637
Fatty acids, total monounsaturated mcg 60
Fatty acids, total polyunsaturated mcg
Cholesterol mcg
Amino Acids mg 0
Other 0
Caffeine

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com