Bia (cồn: 4,5 g)

16:09 21/09/2018

Tên thực phẩm: Bia (cồn: 4,5 g)    
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 43
Đạm (Protein) g 0.5
Béo (Lipid) g
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 6.8
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 6.0
Sắt (Iron) mg 0.10
Ma-giê (Magnesium) mg 6
Măng-gan (Mangan) mg 0.008
Phốt-pho (Phosphorous) mg 26.0
Ka-li (Potassium) mg 27
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 0.01
Đồng (Copper) mcg 5
Sê-len (Selenium) mcg 0.6
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.01
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.03
Vitamin PP (Niacin) mg 0.8
Vitamin B5 mg 0.041
Vitamin B6 mg 0.046
Folat mcg 6
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg 3.00
Vitamin B12 mcg 0.02
Vitamin A Retinol mcg
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com