Cary bột

14:57 21/57/2018

Tên thực phẩm: Cary bột    
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 283
Đạm (Protein) g 8.2
Béo (Lipid) g 7.3
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 46.0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 8.9
Can-xi (Calcium) mg 906.0
Sắt (Iron) mg
Ma-giê (Magnesium) mg
Măng-gan (Mangan) mg
Phốt-pho (Phosphorous) mg 421.0
Ka-li (Potassium) mg
Na-tri (Sodium) mg
Kẽm (Zinc) mg
Đồng (Copper) mcg
Sê-len (Selenium) mcg
Vitamin C (Ascorbic acid) mg
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.03
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.40
Vitamin PP (Niacin) mg 2.3
Vitamin B5 mg
Vitamin B6 mg
Folat mcg
Vitamin B9 mcg
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg
Vitamin A Retinol mcg
Vitamin D mcg
Vitamin E mg
Vitamin K mcg
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 380
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com