Mật ong

14:43 21/43/2018

Tên thực phẩm: Mật ong    
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 0%
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 327
Đạm (Protein) g 0.4
Béo (Lipid) g 0.0
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 81.3
Xơ (Fiber - Cellulose) g 0.0
Can-xi (Calcium) mg 5.0
Sắt (Iron) mg 0.90
Ma-giê (Magnesium) mg 2
Măng-gan (Mangan) mg 0.080
Phốt-pho (Phosphorous) mg 16.0
Ka-li (Potassium) mg 52
Na-tri (Sodium) mg 4
Kẽm (Zinc) mg 0.22
Đồng (Copper) mcg 36
Sê-len (Selenium) mcg 0.8
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 4
Vitamin B1 (Thiamine) mg
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.04
Vitamin PP (Niacin) mg 0.2
Vitamin B5 mg 0.068
Vitamin B6 mg 0.024
Folat mcg 2
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0.00
Vitamin A Retinol mcg 0.00
Vitamin D mcg 0.00
Vitamin E mg 0.00
Vitamin K mcg 0.00
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 0
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg 0
Li-cô-pen (Lycopen) mcg 0
Cholesterol mg 0.000

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com