15:03 15/03/2018

Tên thực phẩm:
Tên khác:
Tên tiếng Anh:
Thải bỏ: 2%    
Thành phần dinh dưỡng trong 100gr thực phẩm ĐV tính Giá trị
Năng lượng - Energy Kcal 331
Đạm (Protein) g 7,0
Béo (Lipid) g 3,0
Bột đường (Glucid - Carbohydrate - Carb) g 69,0
Xơ (Fiber - Cellulose) g 3,4
Can-xi (Calcium) mg 22,0
Sắt (Iron) mg 2,70
Ma-giê (Magnesium) mg 430
Măng-gan (Mangan) mg 1,700
Phốt-pho (Phosphorous) mg 290,0
Ka-li (Potassium) mg 249
Na-tri (Sodium) mg 7
Kẽm (Zinc) mg 1,50
Đồng (Copper) mcg 440
Sê-len (Selenium) mcg 2,7
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0,40
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0,09
Vitamin PP (Niacin) mg 1,6
Vitamin B5 mg 0,848
Vitamin B6 mg 0,384
Folat mcg 85
Vitamin B9 mcg 0
Vitamin H mcg
Vitamin B12 mcg 0,00
Vitamin A Retinol mcg 0
Vitamin D mcg
Vitamin E mg 0,05
Vitamin K mcg 0,9
Bê-ta Ca-rô-ten (Beta - Carotene) mcg 60
An-pha Ca-rô-ten (Alpha-Caroten) mcg
Li-cô-pen (Lycopen) mcg
Cholesterol mg 0

NUTRI ALL - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN QUẢN LÝ DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE

Địa chỉ:Số 18/90 Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân, Hà Nội

© 2017 vikinutri.com